Thân bồ liễu

Direct English translation

A willow-like body.

Equivalent English version

The weaker sex

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thân thể, vóc dáng người phụ nữ mảnh mai, mềm yếu, dễ bị tổn thương. Cách nói thiên về nhấn vào cái thân yếu mềm của nữ giới, thường gặp trong văn chương hoặc lối nói trang nhã.
English explanation
Refers to a woman’s delicate, frail, and easily hurt physical being. This variant emphasizes the fragile body or figure of a woman, often in literary or refined usage.